Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubakar Keita

28Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Aboubakar Keita là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—20270000070%—006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubakar Keita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-122000009/140——6,27
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-25000003/30——6,00
03/05/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 2-1720000017/2424/5V6,46
19/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 0-5dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 1-3dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20161850 nghìn €
11/08/201618100 nghìn €
11/12/201619200 nghìn €
19/06/201719200 nghìn €
16/11/201720300 nghìn €
17/12/201720400 nghìn €
01/06/201820400 nghìn €
29/12/201821400 nghìn €
09/06/201921400 nghìn €
12/11/201922500 nghìn €
29/03/202022650 nghìn €
07/04/202022525 nghìn €
15/10/202022500 nghìn €
16/03/202123350 nghìn €
06/06/202123250 nghìn €
12/10/202123250 nghìn €
12/01/202224250 nghìn €
25/05/202224300 nghìn €
19/12/202225300 nghìn €
26/06/202325600 nghìn €
12/09/202325450 nghìn €
07/12/202326450 nghìn €
22/05/202426400 nghìn €
22/12/202427375 nghìn €
27/05/202527350 nghìn €
07/12/202528350 nghìn €
18/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Diosgyor VTKSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
02/09/2025NyiregyhazaDiosgyor VTKChuyển nhượng—
31/08/2024Ujpest FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
11/02/2024AIKUjpest FCChuyển nhượng—
31/01/2023RC Sporting CharleroiAIKChuyển nhượng—
25/01/2023Sekzia Ness ZionaRC Sporting CharleroiCho mượn—
18/07/2022RC Sporting CharleroiSekzia Ness ZionaChuyển nhượng—
29/06/2022RWDM BrusselsRC Sporting CharleroiCho mượn—
30/08/2021RC Sporting CharleroiRWDM BrusselsChuyển nhượng—
30/06/2021Oud-Heverlee LeuvenRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
30/06/2019FC CopenhagenOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
29/06/2019Oud-Heverlee LeuvenFC CopenhagenCho mượn—
30/01/2019FC CopenhagenOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
29/01/2019StabaekFC CopenhagenCho mượn—
12/08/2018FC CopenhagenStabaekChuyển nhượng—
30/12/2017HalmstadsFC CopenhagenCho mượn—
20/03/2017FC CopenhagenHalmstadsChuyển nhượng—
10/01/2016FC Kobenhavn U19FC CopenhagenChuyển nhượng—
05/11/2015UnknownFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh50
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com