
Abdulrasaq Ridwan Popoola là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al-Wasl SC.
Tiểu sử Abdulrasaq Ridwan Popoola
Abdulrasaq Ridwan Popoola, 19 tuổi, là tiền vệ của Al-Wasl SC và mang quốc tịch Nigeria, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 782 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62. Tại VĐQG UAE ra sân 6 trận; ở Cúp C1 châu Á Elite là 2 trận, còn United Arab Emirates ADIB Cup là 3 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 600 nghìn €. Mốc chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 12/07/2026 (Hết hạn mượn), từ Kisvárda Master Good FC sang Al-Wasl SC với phí 1,6 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 482 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 94% | 42% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 53% | 1 | 0 | 6,38 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 133 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 29% | 2 | 0 | 6,53 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/255 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/49 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/92 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/79 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/42 | 3 | 4/10 | — | 6,87 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 2 | 5/9 | — | 6,47 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/36 | 1 | 2/3 | — | 6,94 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/5 | V | 6,28 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Ain FC | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/34 | 1 | 2/9 | V | 6,38 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 2 | 2/4 | V | 6,28 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 5 | 5/11 | — | 6,42 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 58/60 | 3 | 5/10 | — | 6,91 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 0 | 1/4 | — | 6,97 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 2 | 3/9 | V | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/10/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Kisvárda Master Good FC | Al-Wasl SC | Hết hạn mượn 1.582M € | 1,6 triệu € |
| 25/02/2025 | Seamoriow FC | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh57
- Thể lực48