
Nikola Radmanovac
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Nikola Radmanovac là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 454 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 79% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/223 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/34 (79%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/44 | 2 | 6/6 | — | 6,96 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 0 | 6/9 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | 8/10 | — | 6,37 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 3/4 | — | 7,60 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/4 | — | 7,24 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/57 | 1 | 7/7 | — | 6,70 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/97 | 1 | 13/15 | — | 6,94 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Diosgyor VTK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/72 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 3/3 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực54