
Máté Sajban
Tiền đạoHUN
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Máté Sajban là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HUN.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/26 | 1 | 9/19 | — | 6,33 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 3/10 | — | 6,25 |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-3 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/02/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/10/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/03/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/04/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/08/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/10/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Diosgyor VTK | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2025 | Zalaegerszegi TE | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Paksi FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | Mezokovesd Zsory FC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Paksi FC | Mezokovesd Zsory FC | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | Mezokovesd Zsory FC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Budaorsi SC | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Budaörsi SC U19 | Budaorsi SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2010 | Kispest-Honvéd U19 | Budaörsi SC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh40
- Thể lực46