Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Csaba Szatmári

Diosgyor VTKHậu vệHUN
32Tuổi
198Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Csaba Szatmári là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Csaba Szatmári · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 1-3450010016/2012/5—5,59
03/05/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4770000024/3112/2—5,56
25/04/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 2-1900010035/4401/4—6,54
19/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 0-5900000248/5212/6—6,07
11/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 1-3900000022/2948/10—6,49
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 1-2900000033/4233/7—6,42
21/03/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-3900000016/3726/14—5,44

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20152150 nghìn €
31/05/20162175 nghìn €
29/09/20162275 nghìn €
22/02/201722150 nghìn €
30/07/201723200 nghìn €
02/10/201723350 nghìn €
14/03/201823350 nghìn €
04/01/201924250 nghìn €
06/08/201925250 nghìn €
29/10/201925300 nghìn €
27/07/202026150 nghìn €
23/01/202126150 nghìn €
31/05/202126150 nghìn €
06/01/202227200 nghìn €
06/06/202227175 nghìn €
21/02/202328175 nghìn €
06/06/202328200 nghìn €
21/12/202329275 nghìn €
22/05/202429350 nghìn €
22/12/202430450 nghìn €
27/05/202530450 nghìn €
07/12/202531400 nghìn €
18/05/202631300 nghìn €
13/09/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com