Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Szilard Bokros

Diosgyor VTKHậu vệHUN
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Szilard Bokros là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
732Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—9873200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 732 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Szilard Bokros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 1-3450000216/2104/4—6,19
03/05/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 2-1dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 0-5900000138/4202/3—5,91
11/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 1-3900010011/1634/7—6,19
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 1-2900000025/4016/7—5,96
21/03/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-322000003/801/2—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20171725 nghìn €
14/03/20181750 nghìn €
06/01/202221175 nghìn €
06/06/202222150 nghìn €
21/02/202322175 nghìn €
06/06/202323250 nghìn €
21/12/202323200 nghìn €
22/05/202424225 nghìn €
26/12/202424200 nghìn €
19/06/202525175 nghìn €
07/12/202525175 nghìn €
18/05/202626175 nghìn €
13/09/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025FK KosiceDiosgyor VTKCho mượn—
30/06/2024Diosgyor VTKFK KosiceChuyển nhượng—
03/07/2022Puskás Akadémia FC IIDiosgyor VTKChuyển nhượng—
29/06/2022Diosgyor VTKPuskás Akadémia FC IICho mượn—
30/06/2021Puskás Akadémia FC IIDiosgyor VTKChuyển nhượng—
30/06/2018Puskás Akadémia FC U19Puskás Akadémia FC IIChuyển nhượng—
29/06/2018Csakvari TKPuskás Akadémia FC U19Cho mượn—
24/07/2017Puskás Akadémia FC U19Csakvari TKChuyển nhượng—
30/06/2016Puskás Akadémia FC U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Puskás Akadémia FC YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—
09/08/2011Monor SE YouthPuskás Akadémia FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy41
  • Sức mạnh57
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com