Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Demeter

FoggiaHậu vệHUN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Milan Demeter là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Foggia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Demeter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-1dự bị00000—0———
25/08/2026Serie C@ CrotoneT 1-0dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 2-1440000011/1301/2—6,11
19/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 0-5dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 1-3dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20241925 nghìn €
17/12/202419100 nghìn €
27/05/202520125 nghìn €
06/10/202520200 nghìn €
07/12/202520200 nghìn €
18/05/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Diosgyor VTKFoggiaChuyển nhượng—
30/01/2025KazincbarcikaDiosgyor VTKCho mượn—
18/07/2024Diosgyor VTKKazincbarcikaChuyển nhượng—
31/12/2023Diósgyőri VTK IIDiosgyor VTKChuyển nhượng—
30/06/2022Diósgyőri VTK U19Diósgyőri VTK IIChuyển nhượng—
31/12/2021Diósgyőri VTK U17Diósgyőri VTK U19Chuyển nhượng—
31/12/2020Diósgyőri VTK YouthDiósgyőri VTK U17Chuyển nhượng—
15/02/2016Kazincbarcikai SC YouthDiósgyőri VTK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh51
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com