Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ákos Kecskés

Diosgyor VTKHậu vệHUN
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ákos Kecskés là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.

Tiểu sử Ákos Kecskés

Ákos Kecskés là hậu vệ của Diosgyor VTK, quốc tịch Hungary, hiện 30 tuổi. Cao 190 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/07/2025, khi cầu thủ rời AEL Limassol để gia nhập Diosgyor VTK.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ákos Kecskés · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/20131775 nghìn €
23/06/20141875 nghìn €
26/11/20151975 nghìn €
31/05/201620150 nghìn €
29/09/201620300 nghìn €
22/02/201721300 nghìn €
15/01/201822300 nghìn €
02/07/201822300 nghìn €
20/01/201923300 nghìn €
14/04/201923300 nghìn €
03/06/201923300 nghìn €
05/01/202024500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
30/07/202024400 nghìn €
27/12/202024400 nghìn €
14/04/202125800 nghìn €
31/05/202125800 nghìn €
22/06/202125800 nghìn €
28/12/2021251,0 triệu €
01/06/202226800 nghìn €
09/11/202226600 nghìn €
11/06/202327400 nghìn €
21/12/202327400 nghìn €
04/06/202428600 nghìn €
23/09/202428550 nghìn €
08/12/202428450 nghìn €
28/05/202529300 nghìn €
06/10/202529300 nghìn €
07/12/202529300 nghìn €
18/05/202630250 nghìn €
13/09/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025AEL LimassolDiosgyor VTKChuyển nhượng—
06/09/2024Sepsi OSK Sfantul GheorgheAEL LimassolChuyển nhượng—
01/09/2023LASK LinzSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
03/08/2022FC Pari Nizhniy NovgorodLASK LinzChuyển nhượng—
28/07/2021LuganoFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2018AtalantaLuganoChuyển nhượng—
29/06/2018Korona KielceAtalantaCho mượn—
26/02/2018AtalantaKorona KielceChuyển nhượng—
30/12/2017Bruk Bet TermalicaAtalantaCho mượn—
12/07/2017AtalantaBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
29/06/2017Ujpest FCAtalantaCho mượn—
29/08/2015AtalantaUjpest FCChuyển nhượng—
30/06/2013Atalanta YouthAtalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2010SZEOL SC YouthAtalanta YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com