
Ákos Kecskés là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.
Tiểu sử Ákos Kecskés
Ákos Kecskés là hậu vệ của Diosgyor VTK, quốc tịch Hungary, hiện 30 tuổi. Cao 190 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/07/2025, khi cầu thủ rời AEL Limassol để gia nhập Diosgyor VTK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 23/06/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/11/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/04/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/04/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | AEL Limassol | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2024 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | LASK Linz | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | FC Pari Nizhniy Novgorod | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Lugano | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atalanta | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Korona Kielce | Atalanta | Cho mượn | — |
| 26/02/2018 | Atalanta | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Bruk Bet Termalica | Atalanta | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | Atalanta | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Ujpest FC | Atalanta | Cho mượn | — |
| 29/08/2015 | Atalanta | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atalanta Youth | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SZEOL SC Youth | Atalanta Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực45