
Bence Babos là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
497Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
497Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 497 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 80% | 41% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/87 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/73 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 5/14 | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 5-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 5/11 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 4/6 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 6/11 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/9 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 5/10 | — | 6,28 |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/5 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 5-2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 7,47 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/10/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Videoton FC Fehérvár | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Diosgyor VTK | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Videoton FC Fehérvár | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Videoton FC Fehérvár II | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Ajka | Videoton FC Fehérvár II | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | Videoton FC Fehérvár II | FC Ajka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Videoton FC Fehérvár U19 | Videoton FC Fehérvár II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Videoton FC Fehérvár U17 | Videoton FC Fehérvár U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Videoton FC Fehérvár Youth | Videoton FC Fehérvár U17 | Chuyển nhượng | — |