Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Pető

Paksi FCTiền vệHUN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Milan Pető là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
612Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
12/38Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—108612401381279%33%107,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/38
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/211 (79%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/66 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 32
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Pető · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2900160235/4225/12—7,39
11/10/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestT 3-019104109/900/2—7,72
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thổ Nhĩ KỳH 0-0730011016/2323/8—6,27
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LithuaniaT 2-1860030038/4207/13V6,29
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 CroatiaB 1-3dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-045001104/911/3—6,89
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 2-49000124221/2736/13—7,20
29/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-145001105/1001/6—6,43
21/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-027001018/900/1—7,00
16/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 2-3840031220/2613/6—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20231850 nghìn €
06/06/20231850 nghìn €
21/12/20231850 nghìn €
22/05/202419150 nghìn €
22/12/202419225 nghìn €
27/05/202520175 nghìn €
07/12/202520225 nghìn €
18/05/202621250 nghìn €
13/09/202621350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Diosgyor VTKPaksi FCCho mượn—
31/12/2025Paksi FCDiosgyor VTKChuyển nhượng—
01/07/2025Videoton FC FehérvárPaksi FCChuyển nhượng—
31/12/2022Videoton FC Fehérvár IIVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/06/2022Videoton FC Fehérvár U19Videoton FC Fehérvár IIChuyển nhượng—
31/12/2021Videoton FC Fehérvár U17Videoton FC Fehérvár U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Videoton FC Fehérvár YouthVideoton FC Fehérvár U17Chuyển nhượng—
06/02/2017VLS Veszprém YouthVideoton FC Fehérvár YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com