
Bálint Oláh
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Bálint Oláh là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.
Tiểu sử Bálint Oláh
Bálint Oláh là tiền vệ của Kisvárda Master Good FC, mang quốc tịch Hungary và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận với tổng 170 phút và điểm trung bình 6,14. Cao 188 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 275 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 46% | 1 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/59 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 5/9 | V | 5,95 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 2/6 | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/100 | 2 | 9/15 | — | 6,66 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Diosgyor VTK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 3/4 | — | 6,55 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/53 | 1 | 4/9 | — | 6,74 |
| 14/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 1 | 5/10 | — | 6,44 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/02/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/03/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/10/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 31/05/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/01/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/10/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực52