
Lamin Colley là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Tiểu sử Lamin Colley
Lamin Colley là tiền đạo người Gambia, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Puskas Akademia FC. Sinh ngày 05/07/1993, cầu thủ cao 195 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Ở VĐQG Hungary mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 183 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
187Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
93Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/2Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 187 | 2 | 0 | 0 | 11 | 3 | 75% | 28% | 5 | 2 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/38 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 2
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | Đ | 5,65 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/4 | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/3 | V | 6,22 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/6 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 3-2 | 21 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 8,02 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 3-2 | 27 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 3/4 | 1 | 2/5 | — | 8,20 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/8 | Đ | 5,53 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/04/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 05/01/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 07/06/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/02/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Diosgyor VTK | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Puskas Akademia FC | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Koper | Puskas Akademia FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2021 | ND Gorica | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2019 | RAAL La Louvière | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Stalybridge Celtic | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2017 | Free Player | Stalybridge Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2017 | Boston United | Free Player | Trở lại | — |
| 11/12/2016 | Scarborough | Boston United | Cho mượn | — |
| 11/11/2016 | Boston United | Scarborough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bradford (Park Avenue) | Boston United | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/12/2015 | Stockport County | Bradford (Park Avenue) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bradford (Park Avenue) | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2014 | Harrogate Railway | Bradford (Park Avenue) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Farsley Celtic | Harrogate Railway | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh31
- Thể lực45