Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Katsuyuki Tanaka

24Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Katsuyuki Tanaka là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—732680006279%84%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/166 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/19 (84%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Katsuyuki Tanaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroT 2-026002019/1402/2—7,20
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-0870021025/3226/8—6,68
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Matsumoto Yamaga FCT 2-1dự bị00000—0———
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCB 0-2730011347/5902/3—6,65
28/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuT 1-0100000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242150 nghìn €
11/06/202422150 nghìn €
09/12/202422150 nghìn €
25/06/202523150 nghìn €
14/12/202523300 nghìn €
08/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2024Meiji UniversityHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/03/2020Teikyo Nagaoka High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com