Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takumi Kusumoto

Fujieda MYFCHậu vệJPN
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Takumi Kusumoto là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.414Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—722430001190%57%103,68
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—114600000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—12111.0350003083%62%006,77
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 3,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/110 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/21 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
534/642 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
48/108 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
12
Phá bóng
65
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/70 (62%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takumi Kusumoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 2-2240000014/1501/2V5,95
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataH 0-0900011045/4713/5——
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-1900000033/3601/2——
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-111000000/202/4——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-226000007/801/1—6,23
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 3-11000000/10——6,58
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiT 2-01000000/10——6,99
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCT 1-0900000042/5614/4—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192350 nghìn €
26/06/201923150 nghìn €
27/12/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
26/01/202125250 nghìn €
27/06/202125250 nghìn €
12/01/202226250 nghìn €
27/06/202226300 nghìn €
05/01/202327400 nghìn €
26/06/202327350 nghìn €
21/02/202428350 nghìn €
11/06/202428250 nghìn €
11/12/202429150 nghìn €
25/06/202529200 nghìn €
14/12/202530250 nghìn €
08/06/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Mito HollyhockFujieda MYFCChuyển nhượng—
08/01/2022Renofa YamaguchiMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2018Tokyo International UniversityRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/03/2014Taisei High SchoolTokyo International UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com