Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaito Seriu

Fujieda MYFCTiền vệJPN
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kaito Seriu là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
344Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—753271003171%31%105,45
Cúp Thiên Hoàng2026—101700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 5,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/117 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaito Seriu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCT 1-0dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaH 1-115102106/80——6,74
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataT 3-0200010014/1600/1—6,83
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroH 0-0530000019/2601/6—6,06
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuT 1-0dự bị00000—0———
11/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 2-13100000—0———
28/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20241825 nghìn €
11/06/202418100 nghìn €
11/12/202418100 nghìn €
25/06/202519100 nghìn €
14/12/202519100 nghìn €
08/06/202620125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com