- Phạt góc1 – 4
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Seoul Olympic Stadium, Seoul · Trọng tài: Rustam Lutfullin · Ít mây 17°C · cập nhật
Hàn Quốc thắng Iraq 3-2 trên sân nhà Seoul Olympic Stadium.
Hàn Quốc vs Iraq 3-2 — Vòng loại World Cup châu Á 15/10/2024 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 76%Kiểm soát bóng24%
- 12Tổng cú sút20
- 3Sút trúng đích2
- 2Sút không trúng đích4
- 7Sút trong vòng cấm8
- 2Sút bị chặn2
- 1Phạt góc4
- 43Tấn công nguy hiểm20
- 122Tấn công72
- 712Chuyền222
- 629Chuyền chính xác146
- 4Chuyền then chốt6
- 6Chuyền dài5
- 11Rê bóng12
- 38Tạt bóng17
- 47Tranh chấp48
- 13Tắc bóng20
- 65Cản phá53
- 6Cứu thua5
- 6Phạm lỗi8
- 18Bị phạm lỗi26
- 3Việt vị3
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Hàn Quốc kiểm soát bóng 76%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Hàn Quốc · HLV Myung-bo Hong
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Jo Hyeon-woo | Thủ môn | 5.99 |
| 3 | Lee Myung-Jae | Hậu vệ | 7.41 |
| 4 | Kim Min-Jae © | Hậu vệ | 7.24 |
| 14 | Cho Yu-Min | Hậu vệ | 6.85 |
| 22 | Seol Young-woo | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | Yong-Woo Park | Tiền vệ | 6.58 |
| 10 | Lee Jae-Sung | Tiền vệ | 7.68 |
| 17 | Bae Jun-ho | Tiền vệ | 6.91 |
| 18 | Lee Kang-In | Tiền vệ | 5.67 |
| 19 | Oh Se-hun | Tiền đạo | 7.75 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Paik Seung-Ho | Tiền vệ |
| 7 | Hong Hyun-seok | Tiền vệ |
| 2 | Mun-Ki Hwang | Hậu vệ |
| 9 | Joo Min-Kyu | Tiền đạo |
| 15 | Jung Seung-Hyun | Hậu vệ |
| 1 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn |
| 12 | Kim Jun-hong | Thủ môn |
| 16 | Kim Ju-sung | Hậu vệ |
| 20 | Seung-Woo Lee | Tiền vệ |
| 13 | Lee Dong-gyeong | Tiền vệ |
| 11 | Moon Seon-min | Tiền đạo |
| 23 | Oh Hyeon-gyu | Tiền đạo |
Iraq · HLV Jesús Casas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Jalal Hassan © | Thủ môn | 5.26 |
| 2 | Rebin Sulaka | Hậu vệ | 6.34 |
| 5 | Ali Faez Atiyah | Hậu vệ | 5.64 |
| 15 | Ahmed Yahya | Hậu vệ | 6.01 |
| 21 | Mustafa Saadoon | Hậu vệ | 5.65 |
| 8 | Ibrahim Bayesh | Tiền vệ | 6.2 |
| 13 | Lucas Shlimon | Tiền vệ | 6.14 |
| 14 | Amjed Attwan | Tiền vệ | 6.65 |
| 16 | Amir Al-Ammari | Tiền vệ | 5.71 |
| 23 | Merchas Doski | Tiền vệ | 5.76 |
| 18 | Aymen Hussein | Tiền đạo | 7.66 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Ali Jasim | Tiền đạo |
| 4 | Munaf Younus | Hậu vệ |
| 20 | Amin Al-Hamawi | Tiền đạo |
| 3 | Hussein Ali | Hậu vệ |
| 19 | Youssef Amyn | Tiền đạo |
| 6 | Zaid Tahseen | Hậu vệ |
| 10 | Mohanad Ali | Tiền đạo |
| 1 | Fahad Talib | Thủ môn |
| 22 | Hussein Hasan | Thủ môn |
| 7 | Safaa Hadi | Tiền vệ |
| 11 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ |
| 9 | Ahmed Yasin | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Hàn Quốc vs Iraq đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hàn Quốc vs Iraq thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 4 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 15/10/2024 theo giờ Việt Nam trên sân Seoul Olympic Stadium (Seoul).
- Kết quả Hàn Quốc vs Iraq là bao nhiêu?
- Hàn Quốc thắng Iraq 3-2; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Hàn Quốc vs Iraq?
- Hàn Quốc ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Iraq dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

