
Jalal Hassan là thủ môn 35 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Shorta.
Tiểu sử Jalal Hassan
Jalal Hassan là thủ môn thi đấu cho Al Shorta, mang quốc tịch Iraq, sinh ngày 18/05/1991 và hiện 35 tuổi. Mùa 2026-2027 đến nay ghi nhận 10 trận ra sân, 900 phút thi đấu, 9 pha cứu thua và điểm trung bình 1,41. Trong đó, 8 trận thuộc VĐQG Iraq và 2 trận thuộc Cúp C2 châu Á. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/07/2026 khi rời Al Zawraa SC để gia nhập Al Shorta.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
9Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 0 | 1 | 66% | 100% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/50 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ East Bengal FC | T 3-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 3/3 | — | 7,41 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Seeb SC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | — | — | 6,68 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Senegal | B 0-5 | 45 | 6 | 0 | 0 | 2/13 | 0 | — | — | 5,98 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | — | — | 6,07 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | — | — | 6,59 |
| 13/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/40 | 0 | — | — | 6,67 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 10/27 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/03/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/05/2022 | 30 | 375 nghìn € |
| 22/08/2023 | 32 | 375 nghìn € |
| 10/01/2024 | 32 | 375 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 375 nghìn € |
| 14/11/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 17/07/2025 | 34 | 325 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Al Zawraa SC | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Naft Al-Wassat SC | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al Shorta | Naft Al-Wassat SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Erbil SC | Amanat Baghdad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Karbala'a | Erbil SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | Karbala'a | Chuyển nhượng | — |