
Mohanad Ali là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Shorta.
Tiểu sử Mohanad Ali
Mohanad Ali là tiền đạo của câu lạc bộ Al Shorta, quốc tịch Iraq, sinh ngày 20/06/2000 và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Mohanad Ali ra sân 3 trận tại VĐQG Iraq với tổng 61 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 1,4 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là từ Dabba Al-Fujairah đến Al Shorta vào ngày 12/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cao 183 cm, nặng 76 kg, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ East Bengal FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Senegal | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,08 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 01/04/2026 | Play-off liên lục địa World Cup | vs Bolivia | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,75 |
| 17/03/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 3/6 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 12/08/2021 | 21 | 1,1 triệu € |
| 31/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/01/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/03/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/07/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2025 | 25 | 1,4 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Dabba Al-Fujairah | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Al Shorta | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2023 | Al Duhail Sports Club | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Sailiya Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 02/07/2022 | Al Duhail Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Aris Thessaloniki | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Al Duhail Sports Club | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Sailiya Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 28/08/2020 | Al Duhail Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Portimonense SC | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Al Duhail Sports Club | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Al Shorta | Al Duhail Sports Club | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2017 | Al-Kahraba Club | Al Shorta | Cho mượn | — |
| 09/08/2016 | Al Shorta | Al-Kahraba Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2014 | Al-Shorta SC Youth | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | Al-Shorta SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Ammo Baba Football School | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | Chuyển nhượng | — |