Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joo Min-Kyu

Daejeon Hana CitizenTiền đạoKOR
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Joo Min-Kyu là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
18Đá chính
1.704Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
18/48Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21950003237%43%006,47
Cúp Hàn Quốc2026-2027—101500000——00—
K League 12026—31171.594711451674%44%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/16 (37%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.594 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
16/45
Sút trong vòng cấm
36
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/373 (74%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
12/14 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/207 (44%)
Không chiến thắng / thua
57 / 73
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 41
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joo Min-Kyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 3-285001009/1704/11—6,30
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-127002103/403/4—6,75
09/10/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-1680011110/1302/9—6,50
20/09/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1780020210/1716/7—6,80
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-068001103/1204/12—6,19
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-235001006/1003/5—6,50
09/09/2026K League 1vs FC AnyangT 3-2892032010/1202/7—7,29
05/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 5-07000004/60——6,50
30/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 1-359000018/1006/7—6,21
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1450021010/1403/6V6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201727600 nghìn €
31/01/201928600 nghìn €
31/07/201929600 nghìn €
28/12/201929600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
22/06/202030650 nghìn €
20/12/202030600 nghìn €
21/06/202131800 nghìn €
25/12/202131900 nghìn €
17/06/202232900 nghìn €
26/12/202232900 nghìn €
22/06/202333900 nghìn €
18/12/202333900 nghìn €
13/06/202434850 nghìn €
04/12/202434800 nghìn €
02/06/202535750 nghìn €
15/12/202535700 nghìn €
20/05/202636600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Ulsan HD FCDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn 0.063M €63 nghìn €
03/01/2023Jeju SK FCUlsan HD FCChuyển nhượng—
05/02/2020Ulsan HD FCJeju SK FCHết hạn mượn 0.43M €430 nghìn €
03/01/2019Seoul E-Land FCUlsan HD FCChuyển nhượng—
04/09/2018Gimcheon Sangmu Football ClubSeoul E-Land FCCho mượn—
04/12/2016Seoul E-Land FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
07/01/2015Ansan HSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
31/12/2012Hanyang UniversityAnsan HChuyển nhượng—
31/12/2008Daeshin High SchoolHanyang UniversityChuyển nhượng—
31/12/2006Boin High SchoolDaeshin High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com