
Joo Min-Kyu là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
18Đá chính
1.704Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
18/48Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 37% | 43% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 31 | 17 | 1.594 | 7 | 1 | 1 | 45 | 16 | 74% | 44% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.594 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/45
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/373 (74%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/14 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/207 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 57 / 73
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 41
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 4/11 | — | 6,30 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shanghai Port | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,75 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 2/9 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/17 | 1 | 6/7 | — | 6,80 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kyoto Sanga | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/12 | 0 | 4/12 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-2 | 89 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/12 | 0 | 2/7 | — | 7,29 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 5-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 6/7 | — | 6,21 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 3/6 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/01/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 31/07/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 22/06/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/06/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 17/06/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/12/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 850 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 750 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Ulsan HD FC | Daejeon Hana Citizen | Hết hạn mượn 0.063M € | 63 nghìn € |
| 03/01/2023 | Jeju SK FC | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Ulsan HD FC | Jeju SK FC | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 03/01/2019 | Seoul E-Land FC | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2018 | Gimcheon Sangmu Football Club | Seoul E-Land FC | Cho mượn | — |
| 04/12/2016 | Seoul E-Land FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | Ansan H | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Hanyang University | Ansan H | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Daeshin High School | Hanyang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Boin High School | Daeshin High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực51