
Cho Yu-Min là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Tokyo Verdy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 75% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 6/8 | — | 6,26 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 5,71 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Trinidad và Tobago | T 5-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/47 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/34 | 0 | 2/5 | — | 7,19 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al Bataeh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/79 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 3/6 | — | 6,85 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Áo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | — | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/07/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/06/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 675 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 625 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 625 nghìn € |
| 13/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 725 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/03/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 27/11/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Al-Sharjah | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | Daejeon Hana Citizen | Al-Sharjah | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 09/01/2022 | Suwon Football Club | Daejeon Hana Citizen | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 10/01/2018 | Chung-Ang University | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Cheongju Daesung High School | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Cheongju Daesung High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Daeseo Middle School | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Korean high school team | Daeseo Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Daegu Sinhung Elementary School | Korean high school team | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Ha Tae-ho Youth FC | Daegu Sinhung Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực45