Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zaid Tahseen

PakhtakorHậu vệIRQ
25Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Zaid Tahseen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Pakhtakor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

39Trận ra sân
37Đá chính
3.188Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1062Phút/bàn
0/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
3,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—332250013085%71%106,92
VĐQG Uzbekistan2026—17161.43320000——30—
Vòng loại World Cup châu Á2026—13121.0201003084%48%216,54
Cúp Vùng Vịnh2026—221800002086%70%106,69
World Cup2026—221500002080%44%105,91
Uzbekistan Cup2026—119000000——10—
Play-off liên lục địa World Cup2026—11900000066%80%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/74 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.433 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.020 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
408/482 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/86 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
45
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/58 (48%)
Không chiến thắng / thua
16 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/95 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/65 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/27 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zaid Tahseen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al QadsiahH 1-1900030043/5018/9—7,54
30/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-2dự bị00000—0———
26/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ KuwaitT 3-2900020040/4516/8—7,04
23/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs OmanH 1-1900000142/5016/9V6,34
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCH 1-1450000020/2412/5—6,37
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-09001000—0—V6,85
27/06/2026World Cup@ SenegalB 0-5dự bị00000—0———
23/06/2026World Cup@ PhápB 0-3600000022/2711/1—6,05
17/06/2026World Cupvs Na UyB 1-4900020030/3803/8V5,77
10/06/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaB 0-22600000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202221150 nghìn €
10/01/202422300 nghìn €
06/06/202423400 nghìn €
14/11/202423450 nghìn €
17/07/202524500 nghìn €
03/12/202524600 nghìn €
12/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com