
Mohamed Al-Taay là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Erbil SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
912Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 822 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 822 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 2/4 | — | 6,95 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/1 | — | 5,83 |
| 11/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Việt Nam | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/09/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/05/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/01/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Al Karma | Erbil SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Western Sydney Wanderers FC | Al Karma | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Wellington Phoenix | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Newcastle Jets | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Western Sydney Wanderers FC | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Western Sydney Wanderers Youth | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Marconi Stallions FC U20 | Western Sydney Wanderers Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Blacktown City FC U18 | Marconi Stallions FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực44