
Mustafa Saadoon là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Zakho SC.
Tiểu sử Mustafa Saadoon
Mustafa Saadoon là hậu vệ 25 tuổi, thi đấu cho Zakho SC và mang quốc tịch Iraq. Trong mùa 2026-2027, Saadoon có 16 trận ra sân với 1 bàn thắng và 903 phút thi đấu, trong đó có 6 trận tại VĐQG Iraq. Cao 182 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải và sinh ngày 25/05/2001. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là từ Al Shorta đến Zakho SC vào ngày 10/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
949Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
949Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 586 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Á | 2026 | — | 7 | 3 | 244 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 72% | 2 | 0 | 6,34 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 2 | 2 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 61% | 0 | 0 | 6,52 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 586 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/68 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/25 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 4/6 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Kuwait | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Senegal | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/4 | — | 5,89 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,72 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 13/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/11/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/07/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Al Shorta | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | Al Quwa Al Jawiya | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Al-Kahraba Club | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | — | Al-Kahraba Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Unknown | — | Chuyển nhượng | — |