
Yong-Woo Park là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 3 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 0% | 1 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/2 | V | 5,80 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,35 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/46 | 1 | 3/5 | V | 6,84 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 82/90 | 6 | 16/20 | — | 7,70 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 92/94 | 2 | 5/10 | — | 7,20 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/85 | 1 | 9/15 | — | 6,74 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/79 | 1 | 3/6 | — | 6,91 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 1 | 6/11 | V | 6,58 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 105/116 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 575 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 850 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Al-Ain FC | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2023 | Ulsan HD FC | Al-Ain FC | Hết hạn mượn 1.987M € | 2,0 triệu € |
| 22/06/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 08/12/2019 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | FC Seoul | Ulsan HD FC | Hết hạn mượn 0.385M € | 385 nghìn € |
| 31/12/2014 | Konkuk University | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Chuncheon Mech Tech High School | Konkuk University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Nunggok High School | Chuncheon Mech Tech High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Baekma Middle School | Nunggok High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Gimpo City Football Association U15 | Baekma Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Korean high school team | Gimpo City Football Association U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực47