
Lee Kang-In là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
954Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 564 | 2 | 0 | 1 | 22 | 7 | 83% | 50% | 2 | 0 | 6,86 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 37% | 0 | 0 | 6,39 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 88% | 62% | 1 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/301 (83%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/71 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/63 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/154 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/32 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 41/44 | 0 | 1/5 | V | 6,66 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | 3/8 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/26 | 1 | 1/1 | — | 6,44 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/3 | — | 6,22 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 51/59 | 0 | 2/6 | V | 6,20 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 37/43 | 2 | 6/13 | — | 7,85 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 48/57 | 2 | 3/12 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 3 | 39/51 | 2 | 6/7 | — | 8,20 |
| 14/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 4/8 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/08/2018 | 17 | 1,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 18 | 7,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 18 | 10,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 18 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 18 | 20,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 19 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 13,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 19 | 20,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 19 | 15,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 20 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 20 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 21 | 9,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 12,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 25 | 28,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 28,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 25 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Paris Saint Germain | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 07/07/2023 | RCD Mallorca | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 29/08/2021 | Valencia CF | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Valencia CF Youth | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Little Flyings | Valencia CF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Incheon United Youth | Little Flyings | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật80
- Tư duy77
- Sức mạnh31
- Thể lực43