Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moon Seon-min

FC SeoulTiền đạoKOR
34Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Moon Seon-min là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
12Đá chính
1.403Phút
4Bàn thắng
8Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
12/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—10450001178%50%006,22
K League 12026—30121.358408171179%46%206,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/37 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.358 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
11/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
15/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
384/482 (79%)
Chuyền quyết định
37
Tạt bóng chính xác
11/57 (19%)
Chuyền dài chính xác
10/13 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/140 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 57
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
226
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moon Seon-min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2820100228/3716/9—6,60
10/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 2-1841111319/2412/7—7,50
20/09/2026K League 1@ Pohang SteelersB 1-2890000229/3504/8—5,60
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Persib BandungB 0-1450011129/3702/4—6,22
12/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-1900111527/3224/11—6,65
08/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 0-1760000122/2904/8——
05/09/2026K League 1vs Incheon United ClubT 1-0450000125/2723/6——
30/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 5-2270021216/1900/2—6,87
25/08/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 1-07800000—0——6,50
22/08/2026K League 1@ FC AnyangT 7-0622022028/3101/5—9,47

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 725 nghìn €2022: 675 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20132150 nghìn €
30/03/20142175 nghìn €
02/08/201422100 nghìn €
14/11/201422150 nghìn €
31/03/201522150 nghìn €
13/06/201523150 nghìn €
15/08/201523200 nghìn €
02/12/201523200 nghìn €
16/06/201624250 nghìn €
14/12/201725450 nghìn €
31/01/201926650 nghìn €
31/07/201927900 nghìn €
28/12/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
22/06/202028850 nghìn €
20/12/202028800 nghìn €
21/06/202129750 nghìn €
25/12/202129750 nghìn €
17/06/202230725 nghìn €
26/12/202230675 nghìn €
22/06/202331650 nghìn €
18/12/202331650 nghìn €
13/06/202432600 nghìn €
04/12/202432550 nghìn €
02/06/202532500 nghìn €
15/12/202533400 nghìn €
20/05/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Jeonbuk Hyundai MotorsFC SeoulChuyển nhượng—
05/07/2021Gimcheon Sangmu Football ClubJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
15/01/2020Jeonbuk Hyundai MotorsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
14/01/2019Incheon United ClubJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
30/06/2017Free PlayerIncheon United ClubChuyển nhượng—
24/11/2016DjurgardensFree PlayerTrở lại—
31/12/2015Ostersunds FKDjurgardensChuyển nhượng—
30/11/2015DjurgardensOstersunds FKCho mượn—
16/07/2015Ostersunds FKDjurgardensChuyển nhượng—
31/12/2011Nike AcademyOstersunds FKChuyển nhượng—
31/12/2010Janghoon High SchoolNike AcademyChuyển nhượng—
31/12/2007Mullae Middle SchoolJanghoon High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2004Sinjeong FCMullae Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com