
Ahmed Yahya là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Shorta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
20Trận ra sân
16Đá chính
1.469Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
489Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 84% | 74% | 0 | 0 | 7,34 |
| Vòng loại World Cup châu Á | 2026 | — | 7 | 5 | 436 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 56% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 1 | 133 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/79 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/31 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/72 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/44 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ East Bengal FC | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 26/29 | 3 | 16/21 | — | 8,23 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 26/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Kuwait | T 3-2 | 15 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1/2 | 0 | 2/5 | — | 6,78 |
| 23/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 5/9 | — | 6,36 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Seeb SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/50 | 2 | 7/10 | — | 6,45 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,09 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/08/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/01/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 14/11/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/07/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.