
Ali Jasim là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Zakho SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
30Trận ra sân
22Đá chính
1.986Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
993Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Á | 2026 | — | 20 | 15 | 1.369 | 2 | 0 | 4 | 13 | 4 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,78 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 1 | 126 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90% | 78% | 0 | 0 | 6,84 |
| Play-off liên lục địa World Cup | — | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 44% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.369 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 28/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/335 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 10/40 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/136 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 54
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/37 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/50 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Play-off liên lục địa World Cup · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 26/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Kuwait | T 3-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/33 | 3 | 6/7 | — | 7,19 |
| 23/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 1 | 3/5 | — | 6,93 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Senegal | B 0-5 | 58 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 2/15 | — | 5,92 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/15 | 3 | 5/7 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/10/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/01/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Como | Zakho SC | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 29/06/2026 | Al Najma(KSA) | Como | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Como | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Almere City FC | Como | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | Como | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Al-Kahraba Club | Como | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Quwa Al Jawiya | Al-Kahraba Club | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Al-Kahraba Club | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Antalyaspor | Al-Kahraba Club | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Al-Kahraba Club | Antalyaspor | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2022 | Al Shorta | Al-Kahraba Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Kahraba Club | Al Shorta | Cho mượn | — |
| 27/12/2021 | Al Shorta | Al-Kahraba Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/12/2021 | Al Qasim SC | Al Shorta | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Al Shorta | Al Qasim SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Al Karkh | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Naft SC Youth | Al Karkh | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực35