
Kim Min-Jae là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Bayern Munich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
925Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 296 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 47% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 61% | 0 | 0 | 6,91 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 95% | 57% | 0 | 0 | 7,11 |
| Siêu cúp Đức | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Telekom | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98% | 50% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/234 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/89 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/90 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/236 (95%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/77 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/58 (98%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 6-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/68 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/62 | 2 | 4/8 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 2 | 5/11 | — | 6,22 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/56 | 1 | 2/2 | — | 5,30 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/60 | 0 | 1/5 | — | 7,25 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 2/5 | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/93 | 3 | 3/6 | — | 6,61 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/09/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/07/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 24 | 6,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 25 | 11,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 25 | 14,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 25 | 25,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 35,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 26 | 50,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 60,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 60,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 27 | 55,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 45,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 45,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 40,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 28 | 32,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2023 | Napoli | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 50M € | 50,0 triệu € |
| 26/07/2022 | Fenerbahce | Napoli | Hết hạn mượn 19M € | 19,0 triệu € |
| 15/08/2021 | Beijing Guoan | Fenerbahce | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 28/01/2019 | Jeonbuk Hyundai Motors | Beijing Guoan | Hết hạn mượn 5.25M € | 5,2 triệu € |
| 31/12/2016 | Gyeongju KHNP | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Yonsei University | Gyeongju KHNP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Suwon Technical High School | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Yeoncho Middle School | Suwon Technical High School | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Namhae Haesung Middle School | Yeoncho Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Gimhae Gaya Elementary School | Namhae Haesung Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Dooryong Elementary School | Gimhae Gaya Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh79
- Thể lực68