Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Min-Jae

FC Bayern MunichHậu vệKOR
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Kim Min-Jae là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Bayern Munich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
925Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—432960000094%47%106,80
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221350000085%50%006,17
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000097%61%006,91
World Cup2026—332450001195%57%007,11
Siêu cúp Đức2026—11900000093%100%006,96
Cúp Telekom2026—11690000098%50%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/234 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/89 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/90 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/236 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/77 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/58 (98%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Min-Jae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalH 2-2450000022/2701/2—6,14
17/10/2026Bundesligavs RB LeipzigT 6-1770000066/6811/2—6,80
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingH 3-3900000054/6224/8—6,21
10/10/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2dự bị00000—0———
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0800000043/5225/11—6,22
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-4450000056/5612/2—5,30
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-0750011052/6001/5—7,25
19/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 7-0450000030/3402/5—6,93
13/09/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergT 2-1900000090/9333/6—6,61
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 5-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/2017211,2 triệu €
20/03/2019221,0 triệu €
04/09/2019221,0 triệu €
26/12/2019231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
31/07/2020231,5 triệu €
25/12/2020242,0 triệu €
11/10/2021246,5 triệu €
03/01/2022259,0 triệu €
30/03/20222511,0 triệu €
31/05/20222514,0 triệu €
26/09/20222525,0 triệu €
10/11/20222535,0 triệu €
20/03/20232650,0 triệu €
14/06/20232660,0 triệu €
13/12/20232760,0 triệu €
26/03/20242755,0 triệu €
28/05/20242745,0 triệu €
19/12/20242845,0 triệu €
04/06/20252840,0 triệu €
13/10/20252832,0 triệu €
18/12/20252925,0 triệu €
26/05/20262920,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2023NapoliFC Bayern MunichHết hạn mượn 50M €50,0 triệu €
26/07/2022FenerbahceNapoliHết hạn mượn 19M €19,0 triệu €
15/08/2021Beijing GuoanFenerbahceHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
28/01/2019Jeonbuk Hyundai MotorsBeijing GuoanHết hạn mượn 5.25M €5,2 triệu €
31/12/2016Gyeongju KHNPJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
30/06/2016Yonsei UniversityGyeongju KHNPChuyển nhượng—
31/12/2014Suwon Technical High SchoolYonsei UniversityChuyển nhượng—
31/12/2011Yeoncho Middle SchoolSuwon Technical High SchoolChuyển nhượng—
30/06/2010Namhae Haesung Middle SchoolYeoncho Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2008Gimhae Gaya Elementary SchoolNamhae Haesung Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2006Dooryong Elementary SchoolGimhae Gaya Elementary SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh79
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com