Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Yasin

Orebro SKTiền đạoIRQ
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ahmed Yasin là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Orebro SK.

Tiểu sử Ahmed Yasin

Ahmed Yasin là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Orebro SK, mang quốc tịch Iraq, 29 tuổi, cao 180 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại Sweden Superettan, cầu thủ có 26 trận ra sân, 9 bàn thắng, 2 kiến tạo trong 515 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 600 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày sinh được ghi nhận là 07/08/1997.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
515Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
1,57Bàn/90 phút
57Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—272551590200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 515 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Yasin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-2dự bị00000—0———
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 2-2dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-1dự bị00000—0———
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 1-2dự bị00000—0———
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishB 2-3dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumH 1-1dự bị00000—0———
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahB 1-2dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodT 3-0100000—0——7,00
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/202022100 nghìn €
11/11/202023100 nghìn €
12/05/202123150 nghìn €
09/12/202124500 nghìn €
14/09/202225500 nghìn €
23/02/202325600 nghìn €
28/06/202325150 nghìn €
23/04/202426100 nghìn €
02/10/20242750 nghìn €
13/02/20252775 nghìn €
12/06/20252750 nghìn €
30/11/202528100 nghìn €
19/05/202628100 nghìn €
29/09/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com