
Amjed Attwan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Zakho SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 332 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 332 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/33 | 0 | 4/10 | — | 6,90 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 2/5 | V | 6,78 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 4 | 7/15 | V | 6,22 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | B 2-3 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 2 | 6/14 | — | 6,65 |
| 11/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 3/5 | — | 6,97 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/05/2021 | 24 | 525 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 14/11/2024 | 27 | 850 nghìn € |
| 17/07/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2023 | Al-Shamal Sports Club | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | Al Shorta | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2020 | Al Kuwait SC | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Al Shorta | Al Kuwait SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Al-Najaf | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | Naft Al-Wassat SC | Al-Najaf | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2016 | Al Shorta | Naft Al-Wassat SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2015 | Naft Al-Wassat SC | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2014 | Karbala'a | Naft Al-Wassat SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Al-Kut SC | Karbala'a | Chuyển nhượng | — |