Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amjed Attwan

Zakho SCTiền vệIRQ
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Amjed Attwan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Zakho SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—6433210000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 332 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amjed Attwan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ PalestineB 1-2900020229/3304/10—6,90
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ OmanT 1-0290000111/1422/5V6,78
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs JordanH 0-073000018/1447/15V6,22
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Hàn QuốcB 2-365010019/1426/14—6,65
11/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineT 1-0450010022/2713/5—6,97
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs OmanT 1-030001009/1100/3—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 525 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202124500 nghìn €
09/05/202124525 nghìn €
08/07/202124650 nghìn €
09/01/202224650 nghìn €
24/05/202225700 nghìn €
09/11/202225800 nghìn €
29/05/2023261,0 triệu €
06/06/202427800 nghìn €
14/11/202427850 nghìn €
17/07/202528900 nghìn €
28/12/202528800 nghìn €
02/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2023Al-Shamal Sports ClubZakho SCChuyển nhượng—
09/09/2021Al ShortaAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
25/09/2020Al Kuwait SCAl ShortaChuyển nhượng—
04/01/2020Al ShortaAl Kuwait SCChuyển nhượng—
01/07/2018Al-Najaf Al ShortaChuyển nhượng—
10/01/2018Naft Al-Wassat SCAl-Najaf Chuyển nhượng—
17/09/2016Al ShortaNaft Al-Wassat SCChuyển nhượng—
30/07/2015Naft Al-Wassat SCAl ShortaChuyển nhượng—
22/09/2014Karbala'aNaft Al-Wassat SCChuyển nhượng—
01/01/2014Al-Kut SCKarbala'aChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com