
Fahad Talib là thủ môn 32 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Karma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | World Cup | @ Senegal | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | Play-off liên lục địa World Cup | vs Bolivia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/11/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/11/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/07/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Al Talaba | Al Karma | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Free player | Al Talaba | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Sanat-Naft | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2023 | Al Quwa Al Jawiya | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Al Zawraa SC | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al Quwa Al Jawiya | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |