Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fahad Talib

Al KarmaThủ mônIRQ
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Fahad Talib là thủ môn 32 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Karma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fahad Talib · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/06/2026World Cup@ SenegalB 0-5dự bị000—0———
23/06/2026World Cup@ PhápB 0-3dự bị000—0———
17/06/2026World Cupvs Na UyB 1-4dự bị000—0———
10/06/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaB 0-2dự bị000—0———
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ Tây Ban NhaH 1-1dự bị000—0———
01/04/2026Play-off liên lục địa World Cupvs BoliviaT 2-1dự bị000—0———
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 2-1dự bị000—0———
13/11/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UAEH 1-1dự bị000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtH 0-0dự bị000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202126300 nghìn €
09/05/202126300 nghìn €
08/07/202126300 nghìn €
29/12/202127450 nghìn €
27/11/202329400 nghìn €
28/03/202429350 nghìn €
14/11/202430400 nghìn €
17/07/202530375 nghìn €
28/12/202531400 nghìn €
02/06/202631375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Al TalabaAl KarmaChuyển nhượng—
04/08/2024Free playerAl TalabaChuyển nhượng—
01/01/2024Sanat-NaftFree playerTrở lại—
29/07/2023Al Quwa Al JawiyaSanat-NaftChuyển nhượng—
30/06/2020Al Zawraa SCAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
30/06/2019Al Quwa Al JawiyaAl Zawraa SCChuyển nhượng—
30/06/2011Al-Quwa Al-Jawiya YouthAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com