
Kim Seung-Gyu là thủ môn 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Tokyo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
26Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 17 | 13 | 22 | 63% | 33% | 0 | 0 | 6,62 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 9 | 0 | 0 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/377 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 58/196 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/107 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/48 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 29/36 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 17/17 | 0 | — | — | 7,26 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 27/41 | 0 | — | — | 6,97 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 90 | 1 | 2 | 0 | 33/45 | 0 | — | — | 5,72 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 25/27 | 0 | 1/1 | — | 7,73 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 25/44 | 0 | — | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 24/38 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | — | — | 7,30 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 21/44 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/04/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/08/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/08/2013 | 22 | 775 nghìn € |
| 11/03/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 24/02/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 31/07/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 28/01/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 850 nghìn € |
| 13/01/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 13/11/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 750 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2025 | Al Shabab | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Kashiwa Reysol | Al Shabab | Hết hạn mượn 0.936M € | 936 nghìn € |
| 09/01/2020 | Ulsan HD FC | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Vissel Kobe | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2016 | Ulsan HD FC | Vissel Kobe | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2005 | Ulsan Hyundai U15 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2002 | Jeonha Elementary School U12 | Ulsan Hyundai U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 157
- Chỉ số 257
- Chỉ số 462
- Chỉ số 360