
Seung-Woo Lee
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Seung-Woo Lee là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
16Đá chính
1.914Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
22/59Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,42 |
| K League 1 | 2026 | — | 31 | 15 | 1.779 | 8 | 1 | 4 | 56 | 22 | 86% | 50% | 7 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/63 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.779 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 22/56
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 27/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/52
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 711/822 (86%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/38 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/201 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 83
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 235
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 52
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 3-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 4/5 | — | 6,00 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 26/32 | 1 | 7/12 | — | 6,57 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 0/6 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/37 | 0 | 2/4 | — | 5,80 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashiwa Reysol | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 3/8 | V | 6,26 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 4/5 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 38/45 | 3 | 7/15 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | 78 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 41/45 | 4 | 8/12 | V | 8,10 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 4/4 | — | 8,20 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/10/2017 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/12/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 1,7 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2020 | 22 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 775 nghìn € |
| 15/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 525 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | Suwon Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free Player | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2021 | Sint-Truidense | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Portimonense SC | Sint-Truidense | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Sint-Truidense | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Hellas Verona | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/08/2017 | FC Barcelona Atlètic | Hellas Verona | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Incheon United Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Seoul Daedong Elementary School | Incheon United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực40