
Jung Seung-Hyun là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.376Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 29 | 27 | 2.376 | 4 | 0 | 0 | 23 | 9 | 86% | 58% | 5 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.376 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1249/1448 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 79/181 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 144
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 142/243 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 86 / 46
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 55
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/64 | 0 | 4/6 | V | 6,25 |
| 11/10/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80/83 | 0 | 1/3 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/63 | 0 | 3/10 | V | 5,65 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/33 | 1 | 3/9 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 4/9 | V | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 10/16 | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/23 | 2 | 10/13 | — | 6,12 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 2/7 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80/86 | 0 | 5/8 | V | 6,84 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 51/60 | 2 | 9/11 | — | 7,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2021 | 27 | 950 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 950 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 950 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 950 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 17/11/2024 | 30 | 1,7 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 1,6 triệu € |
| 15/12/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Al-Wasl SC | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Ulsan HD FC | Al-Wasl SC | Hết hạn mượn 1.035196M € | 1,0 triệu € |
| 06/09/2022 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 07/03/2021 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Kashima Antlers | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Sagan Tosu | Kashima Antlers | Hết hạn mượn 1.707067M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2017 | Ulsan HD FC | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Yonsei University | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Icheon Middle School | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | — | Icheon Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực52