Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jung Seung-Hyun

Ulsan HD FCHậu vệKOR
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jung Seung-Hyun là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.376Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—29272.37640023986%58%506,24

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.376 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1249/1448 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
79/181 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
30
Phá bóng
144
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
142/243 (58%)
Không chiến thắng / thua
86 / 46
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 55
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
231
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jung Seung-Hyun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-1900010158/6404/6V6,25
11/10/2026K League 1@ Gwangju Football ClubB 3-4900010080/8301/3—5,60
19/09/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2900000055/6303/10V5,65
12/09/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-1901011027/3313/9—7,20
08/09/2026K League 1vs FC SeoulT 1-0900000015/2204/9V—
05/09/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-0900000025/31210/16——
29/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubT 3-1900010011/23210/13—6,12
26/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-2900000034/3712/7—6,75
22/08/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-1900010080/8605/8V6,84
16/08/2026K League 1vs Gangwon FCB 2-3901032151/6029/11—7,84

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 450 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 950 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201823450 nghìn €
04/01/201924900 nghìn €
26/06/201925900 nghìn €
27/12/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
22/06/2020261,0 triệu €
20/12/2020261,0 triệu €
21/06/202127950 nghìn €
25/12/202127950 nghìn €
17/06/202228950 nghìn €
26/12/202228950 nghìn €
22/06/202329900 nghìn €
18/12/2023291,0 triệu €
07/03/2024291,5 triệu €
02/06/2024301,8 triệu €
17/11/2024301,7 triệu €
28/05/2025311,6 triệu €
15/12/2025311,2 triệu €
20/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025Al-Wasl SCUlsan HD FCChuyển nhượng—
06/02/2024Ulsan HD FCAl-Wasl SCHết hạn mượn 1.035196M €1,0 triệu €
06/09/2022Gimcheon Sangmu Football ClubUlsan HD FCCho mượn—
07/03/2021Ulsan HD FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
02/01/2020Kashima AntlersUlsan HD FCChuyển nhượng—
22/07/2018Sagan TosuKashima AntlersHết hạn mượn 1.707067M €1,7 triệu €
30/06/2017Ulsan HD FCSagan TosuChuyển nhượng—
31/12/2014Yonsei UniversityUlsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2012Ulsan Hyundai Horang-i U18Yonsei UniversityChuyển nhượng—
31/12/2009Icheon Middle SchoolUlsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—
31/12/2006—Icheon Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com