Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Dong-gyeong

Ulsan HD FCTiền vệKOR
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Lee Dong-gyeong là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
27Đá chính
2.378Phút
11Bàn thắng
12Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
33/87Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—31272.37811212873377%39%306,78
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.378 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
12
Sút / trúng đích
33/87
Sút trong vòng cấm
51
Sút ngoài vòng cấm
36
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
14
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
17/48
Đá phạt (bàn / sút)
1/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/9/10
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
584/749 (77%)
Chuyền quyết định
91
Tạt bóng chính xác
63/172 (36%)
Chuyền dài chính xác
30/52 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
10
Phá bóng
8
Chặn cú sút
26

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/205 (39%)
Không chiến thắng / thua
8 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 104
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
400
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Dong-gyeong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-1900151430/3813/7—6,60
11/10/2026K League 1@ Gwangju Football ClubB 3-4880122321/2803/9—6,20
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-019000004/501/3—6,43
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0230011012/1500/2—6,55
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-4dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-05101117/70——7,50
19/09/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2901051536/4223/9—7,10
12/09/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-186114129/1500/4—7,85
08/09/2026K League 1vs FC SeoulT 1-0890152314/2002/3——
05/09/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-0710000515/2201/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 725 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,6 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20182050 nghìn €
31/01/20192175 nghìn €
31/07/201921500 nghìn €
28/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
22/06/202022600 nghìn €
20/12/202023600 nghìn €
21/06/202123725 nghìn €
25/12/202124900 nghìn €
15/06/202224900 nghìn €
29/11/202225700 nghìn €
30/03/202325500 nghìn €
27/06/202325500 nghìn €
18/12/202326500 nghìn €
13/06/2024261,0 triệu €
04/12/2024271,2 triệu €
02/06/2025271,4 triệu €
15/12/2025281,6 triệu €
20/05/2026281,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/10/2025Gimcheon Sangmu Football ClubUlsan HD FCCho mượn—
28/04/2024Ulsan HD FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
29/06/2023Hansa RostockUlsan HD FCCho mượn—
31/08/2022Ulsan HD FCHansa RostockChuyển nhượng—
30/08/2022Schalke 04Ulsan HD FCCho mượn—
30/01/2022Ulsan HD FCSchalke 04Chuyển nhượng—
30/12/2018FC AnyangUlsan HD FCCho mượn—
30/07/2018Ulsan HD FCFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2017Hongik UniversityUlsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2015Ulsan Hyundai Horang-i U18Hongik UniversityChuyển nhượng—
31/12/2012Ulsan Hyundai U15Ulsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—
31/12/2009Daegu Hwawon Elementary SchoolUlsan Hyundai U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy62
  • Sức mạnh39
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com