
Youssef Amyn là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo AEK Larnaca.
Tiểu sử Youssef Amyn
Youssef Amyn là tiền đạo người Iraq, thi đấu cho AEK Larnaca, sinh ngày 21/08/2003 và 23 tuổi. Ở giải Cypriot First Division mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 65 phút thi đấu. Cao 175 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 550 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | T 3-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Senegal | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 5,76 |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 01/04/2026 | Play-off liên lục địa World Cup | vs Bolivia | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 4/5 | — | 6,35 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/7 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/02/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/03/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 01/03/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh36
- Thể lực34