Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amin Al-Hamawi

HelsingborgsTiền đạoIRQ
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Amin Al-Hamawi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Helsingborgs.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—3217100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 171 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amin Al-Hamawi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 0-1dự bị00000—0———
19/08/2026Danish Cup@ ASA AarhusT 4-05600000—0———
16/08/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-44001006/802/6V6,16
09/08/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Hàn QuốcB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/202218100 nghìn €
13/12/202218200 nghìn €
26/06/202319200 nghìn €
07/12/202319225 nghìn €
11/07/202420225 nghìn €
26/12/202421275 nghìn €
05/06/202521275 nghìn €
14/12/202521250 nghìn €
24/05/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Randers FCHelsingborgsChuyển nhượng—
27/08/2025Wisla PlockRanders FCChuyển nhượng—
17/02/2025Sandvikens IFWisla PlockChuyển nhượng—
08/05/2024Free PlayerSandvikens IFChuyển nhượng—
31/12/2023HelsingborgsFree PlayerTrở lại—
29/11/2022Torns IFHelsingborgsCho mượn—
28/03/2022HelsingborgsTorns IFChuyển nhượng—
27/03/2022Helsingborgs IF U19HelsingborgsChuyển nhượng—
31/12/2020Helsingborgs IF U17Helsingborgs IF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy65
  • Sức mạnh34
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com