
Amir Al-Ammari là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Cracovia Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
35Trận ra sân
33Đá chính
2.956Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1478Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 41% | 3 | 0 | 6,42 |
| Vòng loại World Cup châu Á | 2026 | — | 18 | 16 | 1.448 | 2 | 1 | 4 | 11 | 3 | 79% | 42% | 2 | 0 | 6,69 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 248 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82% | 30% | 2 | 0 | 6,23 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 16% | 1 | 0 | 6,39 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 90% | 25% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 400/463 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/84 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 38
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.448 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 325/409 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 8/41 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/71 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/66 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/125 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/88 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/55 | 2 | 4/9 | — | 7,13 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 0 | 1/8 | V | 6,28 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/35 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 26/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Kuwait | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/53 | 0 | 0/4 | V | 6,45 |
| 23/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 3 | 4/6 | — | 5,72 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/56 | 1 | 3/7 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 2 | 3/6 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 3/8 | V | 6,00 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 2 | 9/15 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/10/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/09/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/09/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | 850 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | Halmstads | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | IFK Goteborg | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Halmstads | IFK Goteborg | Cho mượn | — |
| 12/02/2023 | IFK Goteborg | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Mjallby AIF | IFK Goteborg | Cho mượn | — |
| 15/07/2022 | IFK Goteborg | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Halmstads | IFK Goteborg | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 13/02/2021 | Jonkopings Sodra IF | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Husqvarna FF | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Free Player | Husqvarna FF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brondby IF U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Husqvarna FF U17 | Brondby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực46