Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hussein Ali

Al GharrafThủ mônIRQ
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hussein Ali là thủ môn 24 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Gharraf.

Tiểu sử Hussein Ali

Hussein Ali là thủ môn của câu lạc bộ Al Gharraf, mang quốc tịch Iraq và hiện 24 tuổi. Cao 182 cm và nặng 73 kg, Hussein Ali có chân thuận được ghi là hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 10 trận với 900 phút thi đấu tại VĐQG Iraq. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng của thủ môn này có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—1010900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hussein Ali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 2-170000/201/1—6,33
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0220004/50——6,49
08/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockH 1-18500039/4201/1—6,90
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinH 0-09000019/2423/6—6,63
24/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 2-24500014/1723/5—5,87
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 3-1100001/211/1—6,65
04/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 2-0300003/400/3—6,77
25/07/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1dự bị000—0———
12/07/2026Giao hữu CLB@ FenerbahceB 0-44500023/2700/1—5,95
27/06/2026World Cup@ SenegalB 0-5dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201917100 nghìn €
04/08/202018100 nghìn €
09/12/202018500 nghìn €
08/06/202119500 nghìn €
16/12/202119350 nghìn €
28/06/202220300 nghìn €
10/11/202220300 nghìn €
22/06/202321300 nghìn €
16/10/202321450 nghìn €
14/12/202321450 nghìn €
30/05/202422400 nghìn €
16/12/202422300 nghìn €
27/05/202523300 nghìn €
07/12/202523300 nghìn €
03/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2025Free PlayerPogon SzczecinChuyển nhượng—
30/06/2025SC HeerenveenFree PlayerTrở lại—
18/07/2022Orebro SKSC HeerenveenChuyển nhượng—
12/08/2019Malmo U19Orebro SKChuyển nhượng—
31/12/2017Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy40
  • Sức mạnh57
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com