
Seol Young-woo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Augsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 126 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 67% | 44% | 0 | 0 | 6,17 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/46 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/97 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 3-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 5,84 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 2/3 | — | 6,19 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 0/2 | — | 6,85 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 1 | 4/7 | — | 6,16 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 2/5 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 3-0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,4 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 1,4 triệu € |
| 18/09/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 6,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Crvena Zvezda | FC Augsburg | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 30/06/2024 | Ulsan HD FC | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 07/01/2020 | University of Ulsan | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | University of Ulsan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ulsan Hyundai U15 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Ulsan Okdong Elementary School | Ulsan Hyundai U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Eonyang Elementary School | Ulsan Okdong Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh64
- Thể lực51