
Lee Myung-Jae
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Lee Myung-Jae là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Tiểu sử Lee Myung-Jae
Lee Myung-Jae là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Daejeon Hana Citizen, quốc tịch South Korea, 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 04/11/1993, cao 182 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 26 trận với 2062 phút, điểm trung bình 6,80, ghi 1 bàn và có 8 kiến tạo. Giá trị thị trường 400 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 650 nghìn € (2019), hợp đồng đến 30/12/2028. Gần nhất, cầu thủ chuyển đến Daejeon Hana Citizen từ Birmingham City vào ngày 19/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
2.152Phút
1Bàn thắng
8Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2152Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 60% | 0 | 0 | 7,75 |
| K League 1 | 2026 | — | 25 | 21 | 1.972 | 1 | 0 | 8 | 21 | 4 | 83% | 55% | 1 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/59 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
K League 1 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.972 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 4/21
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 13
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 838/1004 (83%)
- Chuyền quyết định
- 57
- Tạt bóng chính xác
- 65/188 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/149 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/103 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 40
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 346
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 19/43 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 34/38 | 3 | 4/5 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 44/51 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kyoto Sanga | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 50/59 | 0 | 3/5 | — | 7,75 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 24/27 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 40/51 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 37/46 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 56/62 | 0 | 0/2 | — | 7,30 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 55/64 | 0 | 0/1 | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 425 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2025 | Birmingham City | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Ulsan HD FC | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Albirex Niigata | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 22/06/2014 | Ulsan HD FC | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Hongik University | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Jungkyung High School | Hongik University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Hanyang Middle School | Jungkyung High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Seoul Gwanghee Elementary School | Hanyang Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh56
- Thể lực48