Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hwang In-Beom

FC PortoTiền vệKOR
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Hwang In-Beom là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Porto.

Tiểu sử Hwang In-Beom

Tiền vệ Hwang In-Beom, 30 tuổi, mang quốc tịch Hàn Quốc, hiện khoác áo FC Porto. Mùa 2026-2027 ghi nhận 14 trận ra sân, 624 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo, với điểm trung bình 6,87. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029, cao nhất từng đạt 12,0 triệu € (2024). Cao 177 cm, nặng 70 kg, thuận hai chân. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 19/07/2026, từ Feyenoord đến FC Porto, loại Hết hạn mượn với phí 4,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
624Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—722701012188%37%206,91
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30730001076%36%006,01
World Cup2026—332641014289%47%007,59
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—101700011100%—007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/111 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/43 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 7,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/219 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hwang In-Beom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenB 0-1320010115/2101/5—6,04
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 2-3190000211/1212/3—6,09
11/10/2026Primeira Liga@ MaritimoT 2-1540000017/1913/5—6,73
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-0450011035/3901/3—7,07
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0800000243/4957/15V6,36
21/09/2026Primeira Ligavs BenficaT 3-1521011221/2313/6V8,02
13/09/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 4-1700000223/2711/3—6,50
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester CityB 0-222000007/1001/3—5,91
05/09/2026Primeira Ligavs MoreirenseT 2-1260000213/1301/5—6,36
30/08/2026Primeira Liga@ ViseuT 3-0300000111/1222/6—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201721250 nghìn €
19/03/201922800 nghìn €
26/05/2019221,0 triệu €
29/11/2019231,2 triệu €
07/04/202023950 nghìn €
18/10/2020242,0 triệu €
28/12/2020242,5 triệu €
01/06/2021242,5 triệu €
28/12/2021253,0 triệu €
17/06/2022253,0 triệu €
06/11/2022263,5 triệu €
21/05/2023264,5 triệu €
26/12/2023275,0 triệu €
14/03/2024276,0 triệu €
09/06/2024278,5 triệu €
13/10/20242810,0 triệu €
16/12/20242812,0 triệu €
27/05/20252810,0 triệu €
01/12/2025298,0 triệu €
27/05/2026297,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026FeyenoordFC PortoHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
01/09/2024Crvena ZvezdaFeyenoordHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
03/09/2023Olympiacos PiraeusCrvena ZvezdaHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
28/07/2022Rubin KazanOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
15/07/2022Rubin KazanFC SeoulChuyển nhượng—
29/06/2022FC SeoulRubin KazanCho mượn—
04/04/2022Rubin KazanFC SeoulChuyển nhượng—
13/08/2020Vancouver WhitecapsRubin KazanHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/01/2019Daejeon Hana CitizenVancouver WhitecapsHết hạn mượn 1.56M €1,6 triệu €
19/09/2018Asan MugunghwaDaejeon Hana CitizenCho mượn—
06/01/2018Daejeon Hana CitizenAsan MugunghwaChuyển nhượng—
20/03/2015Daejeon Citizen U18Daejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2011Daejeon U15Daejeon Citizen U18Chuyển nhượng—
31/12/2008Daejeon Moonhwa Elementary SchoolDaejeon U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy66
  • Sức mạnh46
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com