
Hwang In-Beom là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Porto.
Tiểu sử Hwang In-Beom
Tiền vệ Hwang In-Beom, 30 tuổi, mang quốc tịch Hàn Quốc, hiện khoác áo FC Porto. Mùa 2026-2027 ghi nhận 14 trận ra sân, 624 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo, với điểm trung bình 6,87. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029, cao nhất từng đạt 12,0 triệu € (2024). Cao 177 cm, nặng 70 kg, thuận hai chân. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 19/07/2026, từ Feyenoord đến FC Porto, loại Hết hạn mượn với phí 4,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
624Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 270 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 37% | 2 | 0 | 6,91 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 36% | 0 | 0 | 6,01 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 264 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 89% | 47% | 0 | 0 | 7,59 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/111 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/219 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 1/5 | — | 6,04 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 1 | 2/3 | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 3/5 | — | 6,73 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/39 | 0 | 1/3 | — | 7,07 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/49 | 5 | 7/15 | V | 6,36 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | T 3-1 | 52 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/23 | 1 | 3/6 | V | 8,02 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 5,91 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/13 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 2 | 2/6 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/03/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 950 nghìn € |
| 18/10/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 27 | 8,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 28 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 10,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Feyenoord | FC Porto | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 01/09/2024 | Crvena Zvezda | Feyenoord | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 03/09/2023 | Olympiacos Piraeus | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 28/07/2022 | Rubin Kazan | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Rubin Kazan | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Seoul | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 04/04/2022 | Rubin Kazan | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Vancouver Whitecaps | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/01/2019 | Daejeon Hana Citizen | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 1.56M € | 1,6 triệu € |
| 19/09/2018 | Asan Mugunghwa | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn | — |
| 06/01/2018 | Daejeon Hana Citizen | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2015 | Daejeon Citizen U18 | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Daejeon U15 | Daejeon Citizen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Daejeon Moonhwa Elementary School | Daejeon U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật66
- Tư duy66
- Sức mạnh46
- Thể lực52