
Oh Hyeon-gyu là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Besiktas JK.
Tiểu sử Oh Hyeon-gyu
Oh Hyeon-gyu là tiền đạo thi đấu cho Besiktas JK, mang quốc tịch Hàn Quốc và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 12/04/2001, cao 187 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 bàn và 2 kiến tạo sau 11 trận, 430 phút, điểm trung bình 6,95. Ở Süper Lig, cầu thủ ra sân 6 trận và có 1 kiến tạo; ở Cúp C2 châu Âu có 2 bàn trong 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 15,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
443Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 222 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 76% | 40% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 93 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 76% | 58% | 1 | 0 | 7,96 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 128 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 76% | 42% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/52 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 7,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 85 | 2 | 1 | 7 | 2 | 2 | 13/18 | 0 | 10/17 | V | 9,41 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/10 | — | 6,02 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 4 | 4 | 1 | 14/18 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 4/8 | — | 7,60 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 28/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/06/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 21/03/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 25/06/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/10/2024 | 23 | 2,7 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Racing Genk | Besiktas JK | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 13/07/2024 | Celtic FC | Racing Genk | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 24/01/2023 | Suwon Samsung Bluewings | Celtic FC | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 26/11/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 24/05/2020 | Suwon Samsung Bluewings | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Suwon Samsung Bluewings U15 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Free Player | Suwon Samsung Bluewings U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực53