
Jo Hyeon-woo là thủ môn 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.880Phút
90Cứu thua
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 32 | 32 | 2.880 | 90 | 24 | 34 | 70% | 87% | 2 | 0 | 6,21 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.880 phút · điểm TB 6,21
Thủ môn
- Cứu thua
- 90
- Đấm bóng
- 24
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 22
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 627/885 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 153/409 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/16 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 264
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | B 3-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | — | — | 5,50 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 84 | 4 | 1 | 1 | 20/32 | 0 | — | — | 7,52 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | — | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/30 | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 1-0 | 90 | 6 | 1 | 2 | 6/20 | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 90 | 5 | 1 | 1 | 14/30 | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/12/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/07/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/01/2019 | 27 | 1,6 triệu € |
| 31/07/2019 | 27 | 1,6 triệu € |
| 28/12/2019 | 28 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,3 triệu € |
| 22/06/2020 | 28 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/12/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2022 | 30 | 1,4 triệu € |
| 13/11/2022 | 31 | 1,3 triệu € |
| 22/06/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 850 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2020 | Daegu Football Club | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Sun Moon University | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Chung-Ang University High School | Sun Moon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Chung-Ang University Middle School | Chung-Ang University High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Sinjeong FC | Chung-Ang University Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 154
- Chỉ số 237
- Chỉ số 454
- Chỉ số 353