Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim Bayesh

Erbil SCTiền vệIRQ
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ibrahim Bayesh là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Erbil SC.

Tiểu sử Ibrahim Bayesh

Ibrahim Bayesh là Tiền vệ thi đấu cho Erbil SC, mang quốc tịch Iraq và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/05/2000, cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 33 trận, 2582 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 5 kiến tạo, với điểm trung bình 4,72. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất ghi nhận 1,0 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là từ Al Dhafra FC sang Erbil SC vào ngày 27/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

32Trận ra sân
28Đá chính
2.498Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
624Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—8868721300——20—
Vòng loại World Cup châu Á2026—18151.34820214467%40%006,24
World Cup2026—332370001086%45%005,71
Cúp Vùng Vịnh2026—322260002183%46%106,67
Play-off liên lục địa World Cup——11840001085%35%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 687 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.348 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/41
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/303 (67%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
9/36 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/157 (40%)
Không chiến thắng / thua
10 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 65
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
182
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/44 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/42 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/87 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/10 (60%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/21 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahim Bayesh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-2460000113/1623/8—6,93
26/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ KuwaitT 3-2900000032/3805/11—6,60
23/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs OmanH 1-1900021228/3316/11V6,49
27/06/2026World Cup@ SenegalB 0-5900000010/11411/22—6,04
23/06/2026World Cup@ PhápB 0-3690000013/1612/8—5,65
17/06/2026World Cupvs Na UyB 1-4780010115/1716/12—5,43
10/06/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaB 0-24600000—0——6,20
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ Tây Ban NhaH 1-172001008/1124/8—6,41
16/05/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)T 1-0450000012/1500/4—6,65
10/05/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 0-5830000017/1916/14—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 450 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 475 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202120450 nghìn €
09/05/202121475 nghìn €
08/07/202121475 nghìn €
06/04/202322600 nghìn €
03/10/202323600 nghìn €
10/01/202423600 nghìn €
06/06/202424550 nghìn €
12/12/202424650 nghìn €
26/05/2025251,0 triệu €
17/12/202525900 nghìn €
25/05/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Al Dhafra FCErbil SCChuyển nhượng—
07/02/2026Al RiyadhAl Dhafra FCChuyển nhượng—
17/08/2024Al Quwa Al JawiyaAl RiyadhChuyển nhượng—
10/08/2018Al Zawraa SCAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
23/08/2017Naft Al-Wassat SCAl Zawraa SCChuyển nhượng—
30/06/2017Zakho SCNaft Al-Wassat SCChuyển nhượng—
30/06/2016Al-Sinaa SCZakho SCChuyển nhượng—
30/06/2014Al-Shorta SC YouthAl-Sinaa SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com