- Phạt góc8 – 5
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Qinzhou Sports Center Stadium, Qinzhou · Trọng tài: Tang Shunqi · Nắng 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.42 / 2.75
Guangxi Hengchen và Shenzhen Juniors hòa nhau 1-1.
Guangxi Hengchen vs Shenzhen Juniors 1-1 — Hạng Nhất Trung Quốc 11/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
23'
0 - 1 ⚽ Rodrigo Henriquekiến tạo: Joel Nouble - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Zhang Zijianthay Luan Haodong 45'
- 47' 🟨 Shi Yucheng
- 🔁 Ji Xinlongthay Dai Ming 58'
- 62' 🔁 Zhu Guantaothay Liu Xiaolong
- 62' 🔁 Gan Xianhaothay Shi Yucheng
- 🔁 Subi Ablimitthay Lobsang Khedrup 64'
- 🔁 Liang Yibinthay Ren Kangkang 64'
- 72' 🔁 Chen Yuhaothay Sun Qinhan
- 78' 🔁 Zhao Yingjiethay Zhong Haoran
- 78' 🔁 Leung Nok-Hangthay Joel Nouble
- 79' 🟨 Zhu Guantao
- 🔁 Ning Weichenthay Noel Mbo 87'
-
⚽ Loic Lapoussinkiến tạo: Zhang Zijian
90'
1 - 1 - 🟨 Loic Lapoussin 90'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 18Tổng cú sút19
- 5Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích3
- 15Sút trong vòng cấm9
- 4Sút bị chặn2
- 8Phạt góc5
- 63Tấn công nguy hiểm36
- 104Tấn công69
- 593Chuyền273
- 505Chuyền chính xác184
- 5Chuyền then chốt2
- 13Chuyền dài7
- 20Rê bóng12
- 26Tạt bóng19
- 40Tranh chấp39
- 28Tắc bóng43
- 54Cản phá65
- 4Cứu thua3
- 7Phạm lỗi5
- 23Bị phạm lỗi27
- 2Việt vị4
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Guangxi Hengchen kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Guangxi Hengchen ép sân · cột hướng xuống: Shenzhen Juniors ép sân. Guangxi Hengchen kiểm soát thế trận 55% thời gian, Shenzhen Juniors 37%.
Guangxi HengchenShenzhen Juniors| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Guangxi Hengchen · HLV Liu Junwei
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Liang Kun | Thủ môn | 7.37 |
| 3 | Yuan Xiucheng © | Hậu vệ | 6.64 |
| 5 | Luan Haodong | Hậu vệ | 6.64 |
| 6 | Chen Guanjian | Hậu vệ | 6.44 |
| 32 | Li Siqi | Hậu vệ | 6.26 |
| 10 | Rati Ardazishvili | Tiền vệ | 6.75 |
| 11 | Loic Lapoussin | Tiền vệ | 8.02 |
| 21 | Dai Ming | Tiền vệ | 6.29 |
| 23 | Lobsang Khedrup | Tiền vệ | 6.55 |
| 25 | Ren Kangkang | Tiền vệ | 6.08 |
| 36 | Noel Mbo | Tiền đạo | 5.89 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | Zhang Jianzhi | Thủ môn |
| 19 | Cen Liyi | Tiền đạo |
| 7 | Chen Dongtao | Tiền vệ |
| 24 | Ji Xinlong | Tiền vệ |
| 42 | Ji Tianle | Tiền vệ |
| 44 | Liang Yibin | Tiền vệ |
| 20 | Lu Junhui | Tiền vệ |
| 16 | Ning Weichen | Tiền vệ |
| 12 | Yu Yao-Hsing | Tiền đạo |
| 4 | Zhang Zhaozhi | Hậu vệ |
| 27 | Zhang Zijian | Hậu vệ |
| 28 | Subi Ablimit | Hậu vệ |
Shenzhen Juniors · HLV David Almazán Abril
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 6.52 |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ | 6.38 |
| 20 | Rade Dugalić © | Hậu vệ | 6.8 |
| 6 | Zhong Haoran | Tiền vệ | 6.07 |
| 16 | Zhou Xin | Tiền vệ | 6.25 |
| 18 | Shi Yucheng | Tiền vệ | 6.02 |
| 19 | Su Yuliang | Tiền vệ | 6.24 |
| 25 | Rodrigo Henrique | Tiền đạo | 7.72 |
| 28 | Liu Xiaolong | Tiền đạo | 6.36 |
| 37 | Shang Yin | Tiền đạo | 6.46 |
| 38 | Joel Nouble | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Chen Yajun | Tiền vệ |
| 2 | Chen Yuhao | Hậu vệ |
| 30 | Gan Xianhao | Tiền vệ |
| 17 | Hu Ming | Tiền đạo |
| 14 | Huang Jiajun | Hậu vệ |
| 11 | Huang Kaijun | Tiền đạo |
| 24 | Leung Nok-Hang | Hậu vệ |
| 29 | Lin Zefeng | Tiền đạo |
| 41 | Liu Haoran | Thủ môn |
| 15 | Su Yuanjie | Hậu vệ |
| 33 | Zhao Yingjie | Tiền vệ |
| 32 | Zhu Guantao | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Shenzhen Juniors | Paul Arnold Garita | Treo giò | — |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.42 | 2.75 | 15.00 | 1.03 | 19.00 | 2.5 | 7.40 | 1.09 | 11.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Guangxi Hengchen | 1–1 |
| 14/07/2024 | CHN League 2 | Guangxi Hengchen – Shenzhen Juniors | 2–2 |
| 04/05/2024 | CHN League 2 | Shenzhen Juniors – Guangxi Hengchen | 0–1 |
Phong độ gần đây
Guangxi Hengchen
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | CHN League 1 | Foshan Nanshi – Guangxi Hengchen | 1–0 | B |
| 25/09/2026 | CHN League 1 | Wuxi Wugo – Guangxi Hengchen | 0–1 | T |
| 18/09/2026 | CHN League 1 | Nantong Zhiyun – Guangxi Hengchen | 0–1 | T |
| 12/09/2026 | CHN League 1 | Guangxi Hengchen – Yanbian Longding | 2–1 | T |
| 06/09/2026 | CHN League 1 | Guangxi Hengchen – Shijiazhuang Gongfu | 0–1 | B |
Shenzhen Juniors
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Guangdong Guangzhou Power | 1–4 | B |
| 19/09/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Changchun Yatai | 1–1 | H |
| 13/09/2026 | CHN League 1 | Shijiazhuang Gongfu – Shenzhen Juniors | 0–0 | H |
| 06/09/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Meizhou Hakka | 5–1 | T |
| 29/08/2026 | CHN League 1 | Foshan Nanshi – Shenzhen Juniors | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Guangxi Hengchen vs Shenzhen Juniors đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Guangxi Hengchen vs Shenzhen Juniors thuộc Hạng Nhất Trung Quốc, Vòng 26 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 11/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Qinzhou Sports Center Stadium (Qinzhou).
- Kết quả Guangxi Hengchen vs Shenzhen Juniors là bao nhiêu?
- Guangxi Hengchen và Shenzhen Juniors hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Guangxi Hengchen vs Shenzhen Juniors gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Guangxi Hengchen thắng 1, hòa 2, Shenzhen Juniors thắng 0. Lần gần nhất ngày 14/06/2026 (CHN League 1) Shenzhen Juniors 1-1 Guangxi Hengchen.
- Phong độ Guangxi Hengchen và Shenzhen Juniors trước trận?
- Guangxi Hengchen: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLW); Shenzhen Juniors: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWWW).
- Đội hình xuất phát Guangxi Hengchen vs Shenzhen Juniors?
- Guangxi Hengchen ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Shenzhen Juniors dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

