Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leung Nok-Hang

Shenzhen JuniorsHậu vệHKG
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Leung Nok-Hang là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.647Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—21171.5570004087%47%616,70
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——105,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.557 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
900/1023 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
68/140 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
75
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/95 (47%)
Không chiến thắng / thua
20 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 37
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leung Nok-Hang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1490000015/1711/2—6,38
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 1-112000001/111/2—6,63
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1840000054/5724/8Đ5,93
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 3-17000003/400/1—6,48
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubH 0-0450000020/2412/3V6,24
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 1-0900000017/1912/5—7,12
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 1-0900010038/4504/6—7,16
17/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuH 0-0900000070/7714/6V6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20141950 nghìn €
10/05/20152075 nghìn €
23/05/201621125 nghìn €
02/01/201823100 nghìn €
14/06/201924125 nghìn €
25/12/202026150 nghìn €
27/08/202126150 nghìn €
14/01/202227200 nghìn €
12/01/202328250 nghìn €
25/06/202328250 nghìn €
13/12/202329250 nghìn €
03/06/202429350 nghìn €
10/12/202430250 nghìn €
18/06/202530150 nghìn €
16/12/202531100 nghìn €
16/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Zhejiang Professional FCShenzhen JuniorsChuyển nhượng—
06/01/2021Meizhou HakkaZhejiang Professional FCHết hạn mượn 1.914559M €1,9 triệu €
30/06/2020Guangzhou R F U19Meizhou HakkaChuyển nhượng—
20/07/2018Ling Yui Orion FCGuangzhou R F U19Chuyển nhượng—
04/07/2017South China AALing Yui Orion FCChuyển nhượng—
03/07/2016Ling Yui Orion FCSouth China AAChuyển nhượng—
08/07/2015Leaper MGLing Yui Orion FCChuyển nhượng—
30/06/2013Brooke House Football AcademyLeaper MGChuyển nhượng—
30/06/2010Sham Shui PoBrooke House Football AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com