
Loic Lapoussin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.
Tiểu sử Loic Lapoussin
Loic Lapoussin là tiền vệ của Guangxi Hengchen, quốc tịch Madagascar, sinh ngày 27/03/1996 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2027, cầu thủ có 24 trận ra sân với 2004 phút thi đấu, 10 bàn thắng, 7 kiến tạo và điểm trung bình 7,37. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 4,0 triệu € (2024). Cầu thủ gia nhập Guangxi Hengchen theo hình thức chuyển nhượng từ Free Player vào ngày 02/03/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.094Phút
12Bàn thắng
7Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
32/81Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 16% | 0 | 0 | 6,09 |
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 22 | 1.953 | 12 | 0 | 7 | 80 | 31 | 80% | 52% | 2 | 1 | 7,63 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/36 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.953 phút · điểm TB 7,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 31/80
- Sút trong vòng cấm
- 60
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 56/118
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/70
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1000/1235 (80%)
- Chuyền quyết định
- 75
- Tạt bóng chính xác
- 37/115 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/92 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 30
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 163/313 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 153 / 145
- Bị tước bóng
- 47
- Mất quyền kiểm soát
- 526
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 70
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 54/62 | 0 | 3/6 | — | 9,29 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 55/70 | 0 | 4/13 | V | 8,02 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/27 | 1 | 1/5 | — | 5,90 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 8 | 2 | 4 | 59/69 | 1 | 3/10 | Đ | 7,18 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-0 | 89 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | 57/68 | 0 | 8/17 | — | 8,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 3-3 | 78 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 62/70 | 1 | 5/11 | — | 8,94 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 67/84 | 0 | 6/14 | — | 7,13 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45/57 | 1 | 16/25 | — | 6,35 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 32/40 | 2 | 8/19 | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/11/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/03/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 20/10/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 22/02/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/10/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 11/04/2022 | 26 | 2,8 triệu € |
| 03/11/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Free Player | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2025 | Sint-Truidense | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2025 | Union Saint-Gilloise | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Excelsior Virton | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Red Star FC 93 | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Creteil II | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Creteil Lusitanos U19 | Creteil II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | US Creteil Lusitanos U19 | Creteil II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Créteil-Lusitanos Youth | US Creteil Lusitanos U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | US Créteil-Lusitanos U17 | US Creteil Lusitanos U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | US Créteil-Lusitanos Youth | US Créteil-Lusitanos U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật68
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực48