Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luan Haodong

Guangxi HengchenHậu vệCHN
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Luan Haodong là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—24242.0600009289%55%516,82
Cúp FA Trung Quốc2026—229000000——002,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.060 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1095/1229 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
68/142 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
19
Phá bóng
120
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/118 (55%)
Không chiến thắng / thua
33 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 31
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luan Haodong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 2-2830011034/4113/6—6,16
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 1-1450000035/3800/2—6,64
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiB 0-1900000067/7102/6—6,54
25/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 1-0900000047/5216/7—7,21
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunT 1-0900000037/4544/7—7,33
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 2-1900000067/7300/1—6,93
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 0-1900010079/8235/7V6,66
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 2-0900000041/4711/6—7,59
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 3-3900000043/4605/7—6,76
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 1-0900020039/4524/7V7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20202325 nghìn €
12/01/20232550 nghìn €
31/03/202325—
20/03/20242610 nghìn €
16/06/20242650 nghìn €
02/12/20242775 nghìn €
22/06/20252750 nghìn €
08/12/202528100 nghìn €
16/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com